Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mổ cắt bỏ dạ con
- hysterectomy
* Từ tham khảo/words other:
-
làm sương giá
-
làm suốt ngày
-
làm suy nhược
-
làm suy sụp
-
làm tắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mổ cắt bỏ dạ con
* Từ tham khảo/words other:
- làm sương giá
- làm suốt ngày
- làm suy nhược
- làm suy sụp
- làm tắc