Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
minh quản
* dtừ|- syrinx|* ttừ|- syringeal
* Từ tham khảo/words other:
-
xảy đến trước mắt
-
xảy đi xảy lại
-
xây dốc thoai thoải
-
xây dựng
-
xây dựng an ninh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
minh quản
* Từ tham khảo/words other:
- xảy đến trước mắt
- xảy đi xảy lại
- xây dốc thoai thoải
- xây dựng
- xây dựng an ninh