Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng phun
* dtừ|- vent
* Từ tham khảo/words other:
-
người ồn ào
-
người ôn hòa
-
người pa-ki-xtăng
-
người pa-le-xtin
-
người pa-na-ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng phun
* Từ tham khảo/words other:
- người ồn ào
- người ôn hòa
- người pa-ki-xtăng
- người pa-le-xtin
- người pa-na-ma