Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miếng giấy
- piece of paper|= ông có miếng giấy với cây bút chì không? do you have a piece of paper and a pencil?
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng cười ha ha
-
tiếng cười ha hả
-
tiếng cười hô hố
-
tiếng cười khinh bỉ
-
tiếng cười khúc khích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miếng giấy
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng cười ha ha
- tiếng cười ha hả
- tiếng cười hô hố
- tiếng cười khinh bỉ
- tiếng cười khúc khích