Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miệng ăn
- mouth|= anh ấy phải nuôi năm miệng ăn he has five mouths to feed
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh sốt rét
-
bệnh sốt vàng
-
bệnh sử
-
bệnh sùi chân
-
bệnh sùi vòm họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miệng ăn
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh sốt rét
- bệnh sốt vàng
- bệnh sử
- bệnh sùi chân
- bệnh sùi vòm họng