Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miền xuôi
- plain; lowland|= người miền xuôi lowlander; plainsman
* Từ tham khảo/words other:
-
thuế đo lường
-
thuế đoan
-
thuế doanh nghiệp
-
thuế doanh thu
-
thuế du hí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miền xuôi
* Từ tham khảo/words other:
- thuế đo lường
- thuế đoan
- thuế doanh nghiệp
- thuế doanh thu
- thuế du hí