Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mì ống
- noodles
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt bằng bài chủ
-
cắt bằng hái có khung gạt
-
cắt bằng kéo
-
cắt bằng phồ
-
cắt bao qui đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mì ống
* Từ tham khảo/words other:
- cắt bằng bài chủ
- cắt bằng hái có khung gạt
- cắt bằng kéo
- cắt bằng phồ
- cắt bao qui đầu