Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệt rã rời
* ttừ|- dog-tired|* dtừ|- frazzle|* ngđtừ|- fag|* thngữ|- all in|* ttừ|- jaded, dead-beat, overwrought
* Từ tham khảo/words other:
-
trữ
-
trú ẩn
-
trụ ăng ten
-
trụ bảo vệ
-
trù bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệt rã rời
* Từ tham khảo/words other:
- trữ
- trú ẩn
- trụ ăng ten
- trụ bảo vệ
- trù bị