Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh đề
- clause|= mệnh đề chính principal clause
* Từ tham khảo/words other:
-
rơi tõm
-
rơi tõm một cái
-
rơi tõm xuống
-
roi tra
-
rối trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh đề
* Từ tham khảo/words other:
- rơi tõm
- rơi tõm một cái
- rơi tõm xuống
- roi tra
- rối trí