Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mệnh đề
- clause|= mệnh đề chính principal clause
* Từ tham khảo/words other:
-
phụ trách cảng
-
phụ trách công tác
-
phụ trách đơn vị
-
phụ trách tiểu ban
-
phụ trách việc bán đấu giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mệnh đề
* Từ tham khảo/words other:
- phụ trách cảng
- phụ trách công tác
- phụ trách đơn vị
- phụ trách tiểu ban
- phụ trách việc bán đấu giá