Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
men đến
- to near; to approach
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn kịch
-
đoàn kịch góp
-
đoản kiếm
-
đoản kiến
-
đoạn kinh thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
men đến
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn kịch
- đoàn kịch góp
- đoản kiếm
- đoản kiến
- đoạn kinh thánh