Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mê mải
- take (to); give oneself up (to), devote oneself to, be passionately fond (of)|= nghĩ gì mà mê mải thế? a penny for your thoughts?
* Từ tham khảo/words other:
-
không được sục sạch bùn
-
không được sủng ái
-
không được suy tính hợp lý
-
không được tác giả nhận
-
không được tận dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mê mải
* Từ tham khảo/words other:
- không được sục sạch bùn
- không được sủng ái
- không được suy tính hợp lý
- không được tác giả nhận
- không được tận dụng