Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẹ gà
- mother hen|= bà ấy như mẹ gà rối rít quanh lũ gà con she's like a mother hen fussing over her chicks
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ tố giác
-
kế toán
-
kế toán chi phí
-
kế toán điện tử
-
kế toán đơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẹ gà
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ tố giác
- kế toán
- kế toán chi phí
- kế toán điện tử
- kế toán đơn