Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may vá
- to sew and mend; to do the sewing; to do needlework|= chị ấy may vá cho cả gia đình she does all the sewing for the family|= em gái tôi may vá giỏi my younger sister is good at needlework
* Từ tham khảo/words other:
-
hang trú ẩn
-
hàng trưng bày
-
hạng trung bình
-
hàng từ bỏ
-
hàng tuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may vá
* Từ tham khảo/words other:
- hang trú ẩn
- hàng trưng bày
- hạng trung bình
- hàng từ bỏ
- hàng tuần