Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy tính lớn
- mainframe computer
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng huyết áp
-
tạng khí
-
tầng khí quyển
-
tàng khố
-
tầng không khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy tính lớn
* Từ tham khảo/words other:
- tăng huyết áp
- tạng khí
- tầng khí quyển
- tàng khố
- tầng không khí