Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy nổ
- diesel engine; diesel
* Từ tham khảo/words other:
-
khó làm quen
-
khó làm vừa lòng
-
khó làm vui
-
khó lần ra manh mối
-
kho lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy nổ
* Từ tham khảo/words other:
- khó làm quen
- khó làm vừa lòng
- khó làm vui
- khó lần ra manh mối
- kho lạnh