Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy ngắt
- circuit breaker
* Từ tham khảo/words other:
-
quả quyết rằng
-
qua quýt
-
quả ra bóng mở đầu
-
quà ra mắt
-
quá ranh ma
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy ngắt
* Từ tham khảo/words other:
- quả quyết rằng
- qua quýt
- quả ra bóng mở đầu
- quà ra mắt
- quá ranh ma