Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấy mươi
- not worth much
* Từ tham khảo/words other:
-
kết quả tự nhiên
-
kết quả về sau
-
kết quả xét nghiệm
-
két sắt
-
kết số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấy mươi
* Từ tham khảo/words other:
- kết quả tự nhiên
- kết quả về sau
- kết quả xét nghiệm
- két sắt
- kết số