Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy khắc
* dtừ|- engraver
* Từ tham khảo/words other:
-
khoanh khu đất làm công viên
-
khoanh làm công viên
-
khoanh lớn
-
khoanh mỏng
-
khoảnh ruộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy khắc
* Từ tham khảo/words other:
- khoanh khu đất làm công viên
- khoanh làm công viên
- khoanh lớn
- khoanh mỏng
- khoảnh ruộng