Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy hát đĩa
* dtừ|- reproducer, pick-up
* Từ tham khảo/words other:
-
người bóp cổ
-
người bóp còi
-
người bóp nặn
-
người bóp nát
-
người bri-tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy hát đĩa
* Từ tham khảo/words other:
- người bóp cổ
- người bóp còi
- người bóp nặn
- người bóp nát
- người bri-tô