Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
may đồ
- xem may quần áo|= đi may đồ to go to the tailor's/dressmaker's
* Từ tham khảo/words other:
-
từ chối phũ phàng
-
từ chối trả tiền mặt
-
tự chủ
-
tự chủ được
-
tư chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
may đồ
* Từ tham khảo/words other:
- từ chối phũ phàng
- từ chối trả tiền mặt
- tự chủ
- tự chủ được
- tư chức