Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy bay ném bom
- bomber; bombarder
* Từ tham khảo/words other:
-
máy linô
-
máy lọc
-
máy lọc hơi đốt
-
máy lọc trong
-
máy lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy bay ném bom
* Từ tham khảo/words other:
- máy linô
- máy lọc
- máy lọc hơi đốt
- máy lọc trong
- máy lửa