Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mau khô
- quick-drying|= sơn mau khô quick-drying paint
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng kèn tiếng trống om sòm
-
tiếng kèn trompet
-
tiếng kèn túi
-
tiếng kèn xung trận
-
tiếng kẽo kẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mau khô
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng kèn tiếng trống om sòm
- tiếng kèn trompet
- tiếng kèn túi
- tiếng kèn xung trận
- tiếng kẽo kẹt