Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mấu hãm
- stop, catch, paw
* Từ tham khảo/words other:
-
tông tộc
-
tồng tộc
-
tong tỏng
-
tổng trấn
-
tổng trạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mấu hãm
* Từ tham khảo/words other:
- tông tộc
- tồng tộc
- tong tỏng
- tổng trấn
- tổng trạng