Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mau chân
- agile, light - footed, swift - footed, nimble (-footed)
* Từ tham khảo/words other:
-
biết rõ như lòng bàn tay
-
biết rõ như lòng bàn tay mình
-
biết rõ sự tình
-
biết rõ về
-
biết rõ ý định của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mau chân
* Từ tham khảo/words other:
- biết rõ như lòng bàn tay
- biết rõ như lòng bàn tay mình
- biết rõ sự tình
- biết rõ về
- biết rõ ý định của mình