Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trời lặn
- sundown; sunset|= mặt trời lặn màu da cam đẹp tuyệt vời a lovely orange sunset|= mặt trời lặn vào khoảng sáu giờ chiều sunset is about 6 pm
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà máy đèn
-
nhà máy dệt
-
nhà máy điện
-
nhà máy điện hạt nhân
-
nhà máy điện nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trời lặn
* Từ tham khảo/words other:
- nhà máy đèn
- nhà máy dệt
- nhà máy điện
- nhà máy điện hạt nhân
- nhà máy điện nguyên tử