Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mát ruột
- xem mát lòng|- have a sweet sensation in the breast
* Từ tham khảo/words other:
-
thủy tĩnh học
-
thuỷ tinh khắc hoa văn
-
thủy tinh làm chai
-
thủy tinh lỏng
-
thủy tinh plêxi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mát ruột
* Từ tham khảo/words other:
- thủy tĩnh học
- thuỷ tinh khắc hoa văn
- thủy tinh làm chai
- thủy tinh lỏng
- thủy tinh plêxi