Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất nước
- to lose one's country; (y học) dehydration|= đứa nhỏ chết vì mất nước the boy died of dehydration
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc bán hàng
-
công việc biên chép
-
công việc bỏ dở
-
công việc buôn bán trên mặt biển
-
công việc cày bừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất nước
* Từ tham khảo/words other:
- công việc bán hàng
- công việc biên chép
- công việc bỏ dở
- công việc buôn bán trên mặt biển
- công việc cày bừa