Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt lưỡi cày
- surface of the plow-share; hatched-faced
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi hạ cánh phụ
-
bài hát
-
bài hát ba bè
-
bài hát bình dân
-
bài hát bốn bè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt lưỡi cày
* Từ tham khảo/words other:
- bãi hạ cánh phụ
- bài hát
- bài hát ba bè
- bài hát bình dân
- bài hát bốn bè