Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt hoa
- blurred vision, dim eyesight
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc tố
-
nhắc tới
-
nhạc tôn giáo
-
nhác trông
-
nhạc trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt hoa
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc tố
- nhắc tới
- nhạc tôn giáo
- nhác trông
- nhạc trưởng