Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật dụ
- secret decree; secret order; confidential order
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề viết văn
-
nghề võ
-
nghề xây đá
-
nghề xây dựng
-
nghe xưng tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật dụ
* Từ tham khảo/words other:
- nghề viết văn
- nghề võ
- nghề xây đá
- nghề xây dựng
- nghe xưng tội