Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mật dụ
- secret decree; secret order; confidential order
* Từ tham khảo/words other:
-
cơ hội có thể thắng có thể bại
-
cơ hội để phất
-
có hơi độc
-
cơ hội được lắng nghe một cách vô tư
-
cơ hội được thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mật dụ
* Từ tham khảo/words other:
- cơ hội có thể thắng có thể bại
- cơ hội để phất
- có hơi độc
- cơ hội được lắng nghe một cách vô tư
- cơ hội được thấy