Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mất biến
* thngữ|- to die off, to die out
* Từ tham khảo/words other:
-
tín dụng xuất khẩu
-
tin được
-
tin gật gân
-
tin giật gân
-
tin giờ chót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mất biến
* Từ tham khảo/words other:
- tín dụng xuất khẩu
- tin được
- tin gật gân
- tin giật gân
- tin giờ chót