Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mập ra
* thngữ|- to round out
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng lab
-
phòng lái
-
phong làm
-
phông làm giả bờ biển
-
phong làm hoàng đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mập ra
* Từ tham khảo/words other:
- phòng lab
- phòng lái
- phong làm
- phông làm giả bờ biển
- phong làm hoàng đế