Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mang điềm
* ttừ|- oracular
* Từ tham khảo/words other:
-
hơi đần độn
-
hội danh
-
hội đạo do thái
-
hỏi đáp
-
hồi đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mang điềm
* Từ tham khảo/words other:
- hơi đần độn
- hội danh
- hội đạo do thái
- hỏi đáp
- hồi đáp