Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫn thụ
- be receptive
* Từ tham khảo/words other:
-
người nghiên cứu niên đại
-
người nghiên cứu séch-xpia
-
người nghiên cứu thánh tượng
-
người nghiên cứu thế cờ
-
người nghiên cứu thuyết cảm từ xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫn thụ
* Từ tham khảo/words other:
- người nghiên cứu niên đại
- người nghiên cứu séch-xpia
- người nghiên cứu thánh tượng
- người nghiên cứu thế cờ
- người nghiên cứu thuyết cảm từ xa