Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mần thinh
- keep silent/silence; be silent; refuse to open one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay chê bai
-
người hay chế giễu
-
người hay chế nhạo
-
người hay chê trách
-
người hay chỉ trích cay độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mần thinh
* Từ tham khảo/words other:
- người hay chê bai
- người hay chế giễu
- người hay chế nhạo
- người hay chê trách
- người hay chỉ trích cay độc