Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
màn che
- protective screen/curtain|= màn che bàn thờ (người chết) funeral veil
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm cơ tim
-
viêm cổ tử cung
-
viêm cột sống
-
viêm cuống phổi
-
viêm da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
màn che
* Từ tham khảo/words other:
- viêm cơ tim
- viêm cổ tử cung
- viêm cột sống
- viêm cuống phổi
- viêm da