Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mải miết
- xem mải|- absorbed (in), preoccupied (with), engrossed (in)|= mải miết học absorbed in one's studies
* Từ tham khảo/words other:
-
phù thế
-
phụ thêm
-
phủ thêm một lớp sơn
-
phụ thêm vào
-
phù thịnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mải miết
* Từ tham khảo/words other:
- phù thế
- phụ thêm
- phủ thêm một lớp sơn
- phụ thêm vào
- phù thịnh