Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch rẽ
- shunt circuit, derived circuit, brach current
* Từ tham khảo/words other:
-
dàn xếp
-
đàn xếp
-
dàn xếp qua loa
-
dàn xếp tạm thời
-
dàn xếp với nhau ngoài tòa án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch rẽ
* Từ tham khảo/words other:
- dàn xếp
- đàn xếp
- dàn xếp qua loa
- dàn xếp tạm thời
- dàn xếp với nhau ngoài tòa án