Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc ống nói lên
* thngữ|- to ring off
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đó
-
chỗ đỗ
-
chở đò
-
chỗ đổ rác
-
chó dò thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc ống nói lên
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đó
- chỗ đỗ
- chở đò
- chỗ đổ rác
- chó dò thú