Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắc lận
- cũng mắc lừa|- be duped, deceived, fooled
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh giảm chấn
-
thanh giằng
-
thanh giáo
-
thành giếng
-
thành giếng bằng đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắc lận
* Từ tham khảo/words other:
- thanh giảm chấn
- thanh giằng
- thanh giáo
- thành giếng
- thành giếng bằng đá