Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
má đầy
- full-cheeked
* Từ tham khảo/words other:
-
để cho đi qua
-
để cho đi ra
-
để cho điều khiển
-
để cho hoàn toàn chắc chắn
-
để cho lấy hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
má đầy
* Từ tham khảo/words other:
- để cho đi qua
- để cho đi ra
- để cho điều khiển
- để cho hoàn toàn chắc chắn
- để cho lấy hơi