Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỡ kỳ
- fail to meet a target date
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm rụng
-
người làm ruộng
-
người làm sạch
-
người làm sai
-
người làm sáng tỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỡ kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- người làm rụng
- người làm ruộng
- người làm sạch
- người làm sai
- người làm sáng tỏ