Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lý thuyết hạt
- (vật lý) corpuscular theory
* Từ tham khảo/words other:
-
nhọc mệt
-
nhọc mình
-
nhóc nhách
-
nhọc nhằn
-
nhọc óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lý thuyết hạt
* Từ tham khảo/words other:
- nhọc mệt
- nhọc mình
- nhóc nhách
- nhọc nhằn
- nhọc óc