Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lý lẽ vững chắc
* dtừ|- clench, clincher, clencher
* Từ tham khảo/words other:
-
theo lý tưởng
-
theo mẫu
-
theo may rủi
-
theo mẹ như cái đuôi
-
theo miết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lý lẽ vững chắc
* Từ tham khảo/words other:
- theo lý tưởng
- theo mẫu
- theo may rủi
- theo mẹ như cái đuôi
- theo miết