Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ly hợp
- (cơ học; cơ khí) uncouple
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể bênh vực được
-
không thể bị cách chức
-
không thể bị đánh bại
-
không thể bì được
-
không thể bị hư hỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ly hợp
* Từ tham khảo/words other:
- không thể bênh vực được
- không thể bị cách chức
- không thể bị đánh bại
- không thể bì được
- không thể bị hư hỏng