Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ly bì
- very heavy|= ngủ ly bì sleep heavily
* Từ tham khảo/words other:
-
người dai sức
-
người đãi tiệc
-
người đãi vàng
-
người đầm
-
người đấm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ly bì
* Từ tham khảo/words other:
- người dai sức
- người đãi tiệc
- người đãi vàng
- người đầm
- người đấm