Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lút
- immerse|= nước to, đồng lúa lút mất cả cây in the floods,the rice-fields were immersed up to the tops their plants
* Từ tham khảo/words other:
-
gián điệp hai mang
-
gián điệp nhị trùng
-
gian đồ
-
giản đồ
-
giản đồ an ninh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lút
* Từ tham khảo/words other:
- gián điệp hai mang
- gián điệp nhị trùng
- gian đồ
- giản đồ
- giản đồ an ninh