Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lủng bủng
- sputter
* Từ tham khảo/words other:
-
giá để ô
-
giá để ống nghe
-
giá để sách
-
giá để tẩu
-
giá để thức ăn sẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lủng bủng
* Từ tham khảo/words other:
- giá để ô
- giá để ống nghe
- giá để sách
- giá để tẩu
- giá để thức ăn sẵn