Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lún phún
- fine and scattered|= mưa lún phún there is fine and scattered rain|- stubbly|= râu lún phún stubbly beard; five-oclock shadow
* Từ tham khảo/words other:
-
phẩm hạnh
-
phẩm hồng
-
phạm húy
-
phẩm kemet
-
phạm lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lún phún
* Từ tham khảo/words other:
- phẩm hạnh
- phẩm hồng
- phạm húy
- phẩm kemet
- phạm lại