Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lực kìm hãm
- inhibitory power
* Từ tham khảo/words other:
-
hành lý quá mức qui định
-
hành lý xách tay
-
hanh nắng
-
hành nghề
-
hạnh ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lực kìm hãm
* Từ tham khảo/words other:
- hành lý quá mức qui định
- hành lý xách tay
- hanh nắng
- hành nghề
- hạnh ngộ