Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lực kìm hãm
- inhibitory power
* Từ tham khảo/words other:
-
để được lâu
-
dễ được người ta mến
-
dễ được thì dễ mất
-
dễ ép
-
dẽ gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lực kìm hãm
* Từ tham khảo/words other:
- để được lâu
- dễ được người ta mến
- dễ được thì dễ mất
- dễ ép
- dẽ gà